Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
2.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
3.5 bàn/Trận
2/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Suwalki | 34 | 62 | 17 | 11 | 6 | 50/31 | +19 |
2 Pogon Siedlce | 34 | 62 | 19 | 5 | 10 | 60/49 | +11 |
3 Siarka | 34 | 57 | 17 | 6 | 11 | 51/38 | +13 |
4 KS Legionovia Legionowo | 34 | 54 | 15 | 9 | 10 | 59/41 | +18 |
17 Concordia Elblag | 34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 26/56 | -30 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Stadion MOSiR w Krakusa
Krakusa, Ba Lan
Sức chứa:
1,000
















