Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.8 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
17
Bàn thua
1.7 bàn/Trận
30/2
Thẻ
3.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

18
Vinicius Arthur Bortoli RoncaglioHậu vệ
104
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
G. Pereira

-
K. AnjosHậu vệ

3
Eduardo Puerari

19
HiagoTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brusque FC | 6 | 12 | 3 | 3 | 0 | 9/6 | +3 |
2 Avaí FC | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 8/7 | +1 |
3 Camboriu SC | 6 | 9 | 2 | 3 | 1 | 8/6 | +2 |
4 Concordia AC | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 5/10 | -5 |
5 Marcilio Dias SC | 6 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6/6 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Domingos Machado de Lima
Concordia, Brazil
Sức chứa:
3,000















