Thống kê mùa giải 2018
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
0.63 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
68
Bàn thua
2.27 bàn/Trận
28/0
Thẻ
0.93 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
26
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

-
Y. KeiTiền đạo
1.993
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. NaritaTiền đạo

-
D. ChikarashiThủ môn

-
Y. ToriyamaHậu vệ

-
T. KokubuHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Honda FC | 30 | 79 | 25 | 4 | 1 | 76/25 | +51 |
2 FC Osaka | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 54/34 | +20 |
3 Vanraure Hachinohe FC | 30 | 56 | 16 | 8 | 6 | 43/21 | +22 |
4 Sony Sendai | 30 | 52 | 16 | 4 | 10 | 67/43 | +24 |
16 Cobar Torre Onagawa | 30 | 17 | 4 | 5 | 21 | 19/68 | -49 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
















