Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
1/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ASU Politehnica Timișoara | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 54/19 | +35 |
2 A.C.F. Gloria Bistrita | 30 | 65 | 19 | 8 | 3 | 60/29 | +31 |
3 CS Turnu Severin | 30 | 59 | 18 | 5 | 7 | 50/25 | +25 |
4 UTA Arad | 30 | 51 | 14 | 9 | 7 | 41/20 | +21 |
15 CNS Cetate Deva | 30 | 20 | 6 | 2 | 22 | 20/72 | -52 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước

















