Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
7
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
7/0
Thẻ
1.75 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
G. SalebThủ môn
360
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

3
NaomiHậu vệ
6.8

5
P. GenesHậu vệ
6.8

22
M. ZambranoTiền vệ
6.8

18
M. TamayTiền đạo
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Deportivo Cali (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 6/3 | +3 |
2 Club Libertad (W) | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 5/4 | +1 |
3 Nacional De Football (nữ) | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2/4 | -2 |
4 Universidad de Chile (nữ) | 3 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3/5 | -2 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











