Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
11
Bàn thắng
1.38 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.13 bàn/Trận
15
Bàn thua
1.88 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

99
P. CarvalhoTiền đạo
198
Phút thi đấu
7.8
Phong độ

1
M. FerrelThủ môn
6.8

7
Gustavo PeredoTiền đạo
6.7

77
T. RibeiroTiền vệ
6.6

15
RafinhaTiền vệ
6.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bolivar | 23 | 54 | 17 | 3 | 3 | 58/23 | +35 |
2 Always Ready | 23 | 51 | 15 | 6 | 2 | 55/16 | +39 |
3 The Strongest | 23 | 45 | 13 | 6 | 4 | 42/26 | +16 |
4 Real Potosi | 23 | 38 | 10 | 8 | 5 | 30/16 | +14 |
8 Club Guabira | 23 | 30 | 8 | 6 | 9 | 34/47 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Gilberto Parada
Montero, Bolivia
Sức chứa:
15,000















