Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
30
Bàn thắng
0.86 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
104/7
Thẻ
3.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
30
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
E. MartínezHậu vệ
2.789
Phút thi đấu
6
Phong độ

20
Lautaro VillegasTiền đạo
5.8

-
Agustín ParedesHậu vệ
5.7

8
N. YeriTiền vệ
5.6

1
A. RufinettiThủ môn
5.6
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
7 Club Ciudad de Bolivar | 35 | 51 | 13 | 12 | 10 | 30/31 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Eva Peron
San Carlos de Bolivar, Argentina
Sức chứa:
4,000














