Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
35
Bàn thắng
1 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
34
Bàn thua
0.97 bàn/Trận
92/9
Thẻ
2.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
15
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
D. N. CampisiThủ môn
1.350
Phút thi đấu
6
Phong độ

7
F. ArdilesHậu vệ
5.7

10
I. Vera
5.6

2
Jorge BenitezHậu vệ
5.4

-
D. RostagnoTiền đạo
5.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
8 Club Atlético Estudiantes | 35 | 49 | 13 | 10 | 12 | 35/34 | +1 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Ciudad de Caseros
Caseros, Argentina
Sức chứa:
16,740















