Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
2
Bàn thua
2 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shams Azar Qazvin | 32 | 70 | 21 | 7 | 4 | 66/24 | +42 |
2 Esteghlal Khozestan | 32 | 57 | 14 | 15 | 3 | 47/21 | +26 |
3 Saipa | 32 | 55 | 15 | 10 | 7 | 30/22 | +8 |
4 Fajr Sepasi | 32 | 53 | 14 | 11 | 7 | 40/25 | +15 |
17 Chooka Talesh | 33 | 25 | 5 | 10 | 18 | 32/54 | -22 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Pouria Vali Stadium
Hashtpar, Iran
Sức chứa:
10,000















