Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
29
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.07 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.07 bàn/Trận
34
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
38/2
Thẻ
1.38 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
24
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

32
M. NgadjuiHậu vệ
1.970
Phút thi đấu
7
Phong độ

9
A. CîmpanuTiền đạo
7

33
LucãoHậu vệ
6.8

11
L. DimataTiền đạo
6.8

16
Z. ZhangTiền vệ
6.5
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

8.Li ZhenquanTiền vệ
Vết thương
Đầu tháng 09/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chengdu Rongcheng | 29 | 52 | 15 | 7 | 7 | 51/35 | +16 |
2 Dalian Yingbo | 29 | 49 | 15 | 4 | 10 | 46/43 | +3 |
3 Beijing Guoan | 29 | 47 | 14 | 10 | 5 | 57/36 | +21 |
4 Shandong Taishan | 29 | 44 | 15 | 5 | 9 | 57/47 | +10 |
9 Chongqing Tonglianglong | 29 | 36 | 8 | 12 | 9 | 31/34 | -3 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Chongqing Longxing Football Stadium
Chongqing, Trung Quốc
Sức chứa:
60,000


















