Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
1.25 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
11
Bàn thua
2.75 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
M. Xiong-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
H. You

-
S. Li

-
Y. Deng
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shenzhen Jixiang | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Chengdu Yuhui Rende | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/2 | +2 |
3 Guizhou Kaida | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
4 Chongqing Dikai | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








