Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
5
Trận thi đấu
6
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/1
Thẻ
0.2 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Z. Zheng-
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
D. Chen

-
Z. Wang

-
J. Zhang

-
Y. Liu
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Shenzhen Jixiang | 3 | 9 | 3 | 0 | 0 | 6/2 | +4 |
2 Chengdu Yuhui Rende | 3 | 6 | 2 | 0 | 1 | 4/2 | +2 |
3 Guizhou Kaida | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3/4 | -1 |
4 Chongqing Dikai | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3/8 | -5 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu











