Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
6
Trận thi đấu
12
Bàn thắng
2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1 bàn/Trận
13/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
6
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

2
F. YuHậu vệ
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
J. LiuTiền vệ

1
H. PanThủ môn

15
A. WangTiền vệ

13
Y. WangHậu vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trung Quốc (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 11/3 | +8 |
2 Uzbekistan (nữ) | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/3 | +1 |
3 Philippines (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | -2 |
4 Hồng Kông (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước










