Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
9
Bàn thua
3 bàn/Trận
1/0
Thẻ
0.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
C. MaHậu vệ
160
Phút thi đấu
0
Phong độ

22
H. LeungTiền đạo

5
T. ChanHậu vệ

12
L. WeiHậu vệ

7
W. ChanTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Trung Quốc (nữ) | 3 | 7 | 2 | 1 | 0 | 11/3 | +8 |
2 Uzbekistan (nữ) | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/3 | +1 |
3 Philippines (nữ) | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | -2 |
4 Hồng Kông (nữ) | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2/9 | -7 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước








