Thống kê mùa giải 2021
Trận đấu chính thức
36
Trận thi đấu
16
Bàn thắng
0.44 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
98
Bàn thua
2.72 bàn/Trận
48/2
Thẻ
1.39 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
N. MumladzeHậu vệ
795
Phút thi đấu
0
Phong độ

3
Saulo Portela De AquinoHậu vệ

17
G. ShalikashviliHậu vệ

24
L. ChikvaidzeHậu vệ

25
T. CherkeziaTiền đạo
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 FC Sioni Bolnisi | 36 | 81 | 26 | 3 | 7 | 74/36 | +38 |
2 Gagra FC | 36 | 75 | 22 | 9 | 5 | 74/27 | +47 |
3 Merani Martvili | 36 | 64 | 19 | 7 | 10 | 65/44 | +21 |
4 Gareji Sagarejo | 36 | 50 | 15 | 5 | 16 | 52/48 | +4 |
10 Chikhura Sachkhere | 36 | 10 | 2 | 4 | 30 | 24/98 | -74 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
David Abashidze Stadium
Sachkhere, Georgia
Sức chứa:
4,558














