Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
5 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Southampton (w) | 26 | 69 | 22 | 3 | 1 | 99/13 | +86 |
2 Oxford United (nữ) | 24 | 57 | 18 | 3 | 3 | 68/14 | +54 |
3 Ipswich Town (nữ) | 25 | 55 | 17 | 4 | 4 | 66/13 | +53 |
4 Crawley Wasps (nữ) | 26 | 45 | 15 | 0 | 11 | 55/38 | +17 |
10 Chichester City (nữ) | 24 | 24 | 7 | 3 | 14 | 30/54 | -24 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước










