Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
5
Bàn thắng
0.5 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
26
Bàn thua
2.6 bàn/Trận
9/0
Thẻ
0.9 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Watford (nữ) | 20 | 50 | 16 | 2 | 2 | 63/15 | +48 |
2 Ipswich Town (nữ) | 21 | 50 | 16 | 2 | 3 | 47/11 | +36 |
3 Oxford United (nữ) | 21 | 48 | 15 | 3 | 3 | 49/14 | +35 |
4 Portsmouth (nữ) | 21 | 44 | 14 | 2 | 5 | 42/20 | +22 |
12 Crawley Wasps (nữ) | 22 | 7 | 1 | 4 | 17 | 13/61 | -48 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêm








