Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
1.81 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.06 bàn/Trận
22
Bàn thua
1.38 bàn/Trận
29/0
Thẻ
1.81 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
7
Bàn thắng

18
Louie MarshTiền đạo
790
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

-
C. DunkleyHậu vệ
6.9

10
L. BonisTiền đạo
6.9

8
R. StirkTiền vệ
6.7

5
K. McFadzeanHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Salford City | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 23/14 | +9 |
2 Barnet | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 27/17 | +10 |
3 Cheltenham | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 22/22 | 0 |
4 Crewe | 13 | 21 | 5 | 6 | 2 | 16/16 | 0 |
7 Chesterfield | 13 | 19 | 5 | 4 | 4 | 23/17 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Proact Stadium
Chesterfield, Anh
Sức chứa:
10,292


















