Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
2.2 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
20
Bàn thua
1.33 bàn/Trận
26/2
Thẻ
1.87 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. Matejko-
90
Phút thi đấu
8.5
Phong độ

8
C. LakinTiền vệ
7.1

20
K. TshimangaTiền đạo
7

9
J. MaskellTiền đạo
6.8

7
T. KnowlesTiền đạo
6.8
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Salford City | 13 | 28 | 9 | 1 | 3 | 23/14 | +9 |
2 Barnet | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 27/17 | +10 |
3 Cheltenham | 13 | 21 | 6 | 3 | 4 | 22/22 | 0 |
4 Crewe | 13 | 21 | 5 | 6 | 2 | 16/16 | 0 |
5 York City | 13 | 20 | 5 | 5 | 3 | 22/16 | +6 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
The Hive Stadium
London, Anh
Sức chứa:
6,205
















