Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
17
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
1.82 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.12 bàn/Trận
16
Bàn thua
0.94 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.76 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
11
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
P. MarinovThủ môn
600
Phút thi đấu
2.7
Phong độ

3
L. DvaliHậu vệ
2.7

-
D. MedinaHậu vệ
2.3

22
O. GaševićHậu vệ
2.3

-
J. MartínezTiền vệ
2.2
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CSKA Sofia | 12 | 30 | 9 | 3 | 0 | 29/9 | +20 |
2 Levski Sofia | 11 | 29 | 9 | 2 | 0 | 24/5 | +19 |
3 Ludogorets | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 21/9 | +12 |
4 CSKA 1948 Sofia | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/13 | +12 |
5 Botev Plovdiv | 12 | 19 | 6 | 1 | 5 | 17/18 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Bistritsa Stadium
Bistritsa, Bulgaria
Sức chứa:
1,500















