Thống kê mùa giải 2014
Trận đấu chính thức
30
Trận thi đấu
29
Bàn thắng
0.97 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
45
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
39/1
Thẻ
1.33 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 30 | 61 | 17 | 10 | 3 | 60/24 | +36 |
2 Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 30 | 57 | 17 | 6 | 7 | 42/25 | +17 |
3 Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) | 30 | 57 | 18 | 3 | 9 | 46/31 | +15 |
4 Beijing BSU(2004-2023) | 30 | 55 | 14 | 13 | 3 | 45/27 | +18 |
15 Chengdu Tiancheng(1996-2014) | 30 | 26 | 6 | 8 | 16 | 29/45 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











