Thống kê mùa giải 2024
Trận đấu chính thức
28
Trận thi đấu
68
Bàn thắng
2.43 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
15
Bàn thua
0.54 bàn/Trận
2/1
Thẻ
0.11 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
22
Trận thi đấu
5
Bàn thắng

77
X. LiHậu vệ
1.894
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

60
M. LiTiền đạo
7.2

55
W. DaiHậu vệ
7.1

59
Z. WangHậu vệ
6.9

50
Y. ZhouTiền vệ
6.9
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Chengdu Rongcheng U20 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 22/3 | +19 |
2 Henan FC U20 | 6 | 13 | 4 | 1 | 1 | 12/6 | +6 |
3 Nantong Zhiyun U20 | 6 | 7 | 2 | 1 | 3 | 7/6 | +1 |
4 Guangxi Pingguo U21 | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4/30 | -26 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu







