Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
18
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.83 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
26
Bàn thua
1.44 bàn/Trận
29/1
Thẻ
1.67 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Zhejiang Professional FC U20 | 5 | 15 | 5 | 0 | 0 | 22/2 | +20 |
2 Guangdong Guangzhou Power U20 | 5 | 12 | 4 | 0 | 1 | 13/2 | +11 |
3 Henan FC U20 | 5 | 9 | 3 | 0 | 2 | 12/6 | +6 |
4 Nantong Zhiyun U20 | 5 | 6 | 2 | 0 | 3 | 7/12 | -5 |
5 Yiwu Shangcheng School U20 | 5 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3/16 | -13 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu














