Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
36
Bàn thắng
1.03 bàn/Trận
5
Bàn thắng Pen
0.14 bàn/Trận
36
Bàn thua
1.03 bàn/Trận
93/8
Thẻ
2.89 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
14
Trận thi đấu
8
Bàn thắng

9
M. RomeroTiền đạo
1.138
Phút thi đấu
6.3
Phong độ

-
M. NobleTiền vệ
6.3

-
T. BolziccoTiền đạo
6.3

11
M. DíazTiền đạo
5.8

-
L. MarinucciTiền đạo
5.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
9 Chaco For Ever | 35 | 43 | 11 | 10 | 14 | 36/36 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Juan Alberto Garcia
Resistencia, Argentina
Sức chứa:
15,000















