Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
15
Trận thi đấu
20
Bàn thắng
1.33 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
0.27 bàn/Trận
23
Bàn thua
1.53 bàn/Trận
25/1
Thẻ
1.73 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

44
S. HatanakaHậu vệ
620
Phút thi đấu
6.7
Phong độ

-
N. TakahashiHậu vệ
6.5

-
H. KidaTiền vệ
6.2

9
SolomonTiền đạo
5.8

11
T. AndradeTiền đạo
5.8
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

48.Masaya ShibayamaTiền vệ
Viêm gân bánh chè
Đầu tháng 06/2026

1.Go KambayashiThủ môn
Chấn thương vai
Đầu tháng 05/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Machida Zelvia | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 30/10 | +20 |
2 FC Tokyo | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 27/8 | +19 |
3 Sanfrecce Hiroshima | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 29/10 | +19 |
4 Kashiwa Reysol | 12 | 25 | 8 | 1 | 3 | 25/19 | +6 |
12 Cerezo Osaka | 12 | 14 | 3 | 5 | 4 | 12/19 | -7 |
Các mùa giải trước
Sân vận động
Yanmar Hanasaka Stadium
Osaka, Nhật Bản
Sức chứa:
24,481



















