Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
1
Bàn thắng
1 bàn/Trận
4
Bàn thắng Pen
4 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/1
Thẻ
1 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CA Penarol | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 4/3 | +1 |
2 Montevideo City Torque | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 5/4 | +1 |
3 Danubio FC | 3 | 4 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | -1 |
4 CA Atenas de San Carlos | 3 | 2 | 0 | 2 | 1 | 7/8 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu











