Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
7
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
3.29 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.43 bàn/Trận
12
Bàn thua
1.71 bàn/Trận
12/0
Thẻ
1.71 thẻ/Trận
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

David BalaTiền đạo
Chấn thương không xác định
Cuối tháng 01/2025
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Yuen Long | 7 | 19 | 6 | 1 | 0 | 23/5 | +18 |
2 Resources Capital FC | 7 | 17 | 5 | 2 | 0 | 37/8 | +29 |
3 Wofoo Social Enterprises | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 17/8 | +9 |
4 South China AA | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/5 | +5 |
7 Central & Western District RSA | 7 | 12 | 4 | 0 | 3 | 23/12 | +11 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước













