Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
23
Bàn thắng
0.66 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.03 bàn/Trận
31
Bàn thua
0.89 bàn/Trận
77/8
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
33
Trận thi đấu
1
Bàn thắng

-
Agustin LamosaHậu vệ
2.850
Phút thi đấu
5.3
Phong độ

-
J. LópezPérezTiền đạo
5.1

-
M. VillarrealTiền vệ
5.1

-
F. BordaTiền đạo
5

-
E. CalderonHậu vệ
5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
14 Central Norte Salta | 35 | 38 | 7 | 17 | 11 | 23/31 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Padre Ernesto Martearena
Salta, Argentina
Sức chứa:
20,408
















