Thống kê mùa giải 2025
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
8
Bàn thắng
0.89 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.11 bàn/Trận
18
Bàn thua
2 bàn/Trận
24/2
Thẻ
2.89 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Brasiliense | 9 | 22 | 7 | 1 | 1 | 15/4 | +11 |
2 Capital CF | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 16/5 | +11 |
3 Gama | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 7/2 | +5 |
4 Ceilandia DF | 8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 10/8 | +2 |
9 Ceilandense | 9 | 5 | 1 | 2 | 6 | 8/18 | -10 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu








