Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
10
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.2 bàn/Trận
10
Bàn thua
1 bàn/Trận
24/2
Thẻ
2.6 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferroviario CE | 10 | 21 | 6 | 3 | 1 | 15/7 | +8 |
2 Piaui(PI) | 10 | 17 | 5 | 2 | 3 | 14/11 | +3 |
3 Fluminense PI | 10 | 14 | 3 | 5 | 2 | 12/9 | +3 |
4 AE Altos | 10 | 11 | 3 | 2 | 5 | 9/15 | -6 |
5 Tirol | 10 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10/10 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước












