Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
10
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
9/0
Thẻ
2.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Corinthians (nữ) | 15 | 37 | 12 | 1 | 2 | 53/8 | +45 |
2 Palmeiras SP (nữ) | 15 | 35 | 11 | 2 | 2 | 48/14 | +34 |
3 Ferroviaria SP (nữ) | 15 | 34 | 11 | 1 | 3 | 38/16 | +22 |
4 Santos (nữ) | 15 | 32 | 10 | 2 | 3 | 32/10 | +22 |
16 Ceara (nữ) | 15 | 1 | 0 | 1 | 14 | 7/74 | -67 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Carlos de Alencar Pinto
Fortaleza, Brazil
Sức chứa:
4,000

















