Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
40
Trận thi đấu
48
Bàn thắng
1.2 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
82
Bàn thua
2.05 bàn/Trận
85/8
Thẻ
2.33 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
16
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

3
P. CachoHậu vệ
1.304
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
Avner PortilloTiền đạo

-
D. Hernandez

32
Dester MonicoTiền vệ

-
A. BanegasTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Olimpia | 20 | 44 | 13 | 5 | 2 | 45/27 | +18 |
2 Marathon | 20 | 42 | 12 | 6 | 2 | 41/15 | +26 |
3 CD Motagua | 20 | 35 | 10 | 5 | 5 | 39/32 | +7 |
4 Platense | 20 | 29 | 8 | 5 | 7 | 34/20 | +14 |
10 CD Victoria | 20 | 14 | 4 | 2 | 14 | 23/42 | -19 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Nilmo Edwards
La Ceiba, Honduras
Sức chứa:
18,000
















