Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
41
Bàn thắng
2.05 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
14
Bàn thua
0.7 bàn/Trận
59/2
Thẻ
3.05 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

14
J. Jean-BaptisteTiền vệ
645
Phút thi đấu
6.9
Phong độ

15
Kevin Josué Güiti MarínHậu vệ
6.8

21
K. OsegueraTiền đạo
6.8

69
E. CariasTiền vệ
6.8

18
R. GarcíaHậu vệ
6.7
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Olimpia | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 23/8 | +15 |
2 Real Espana | 11 | 24 | 7 | 3 | 1 | 19/9 | +10 |
3 Marathon | 11 | 22 | 6 | 4 | 1 | 18/9 | +9 |
4 CD Motagua | 11 | 22 | 7 | 1 | 3 | 17/9 | +8 |
5 Atletico Choloma | 11 | 13 | 4 | 1 | 6 | 12/12 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Tiburcio Carias Andino
Tegucigalpa, Honduras
Sức chứa:
35,000

















