Thống kê mùa giải 2022 - 2023
Trận đấu chính thức
44
Trận thi đấu
61
Bàn thắng
1.39 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
84
Bàn thua
1.91 bàn/Trận
102/5
Thẻ
2.43 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

11
P. MorenoTiền vệ
44
Phút thi đấu
0
Phong độ

9
A. CornejoTiền đạo

25
M. RussellTiền vệ

-
B. Caro

-
J. SalazarTiền vệ
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua GFC | 22 | 41 | 12 | 5 | 5 | 47/27 | +20 |
2 Coban Imperial | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 35/27 | +8 |
3 C.S.D. Comunicaciones | 22 | 39 | 11 | 6 | 5 | 33/25 | +8 |
4 Malacateco | 22 | 34 | 10 | 4 | 8 | 30/26 | +4 |
9 CD Puerto de Iztapa | 22 | 27 | 7 | 6 | 9 | 31/35 | -4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Municipal Moron
Iztapa, Guatemala
Sức chứa:
3,000














