Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
3
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
0.67 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.33 bàn/Trận
5
Bàn thua
1.67 bàn/Trận
5/1
Thẻ
2 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bentin Tacna Heroica | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 22/13 | +9 |
2 Comerciantes FC | 16 | 26 | 6 | 8 | 2 | 24/15 | +9 |
3 Union Minas | 16 | 25 | 6 | 7 | 3 | 25/12 | +13 |
4 Sport Huancayo B | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 22/13 | +9 |
8 CD Estudiantil CNI | 16 | 17 | 4 | 5 | 7 | 25/21 | +4 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












