Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
2
Trận thi đấu
2
Bàn thắng
1 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
5
Bàn thua
2.5 bàn/Trận
6/1
Thẻ
3.5 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Bentin Tacna Heroica | 16 | 29 | 8 | 5 | 3 | 22/13 | +9 |
2 Comerciantes FC | 16 | 26 | 6 | 8 | 2 | 24/15 | +9 |
3 Union Minas | 16 | 25 | 6 | 7 | 3 | 25/12 | +13 |
4 Sport Huancayo B | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 22/13 | +9 |
5 Alianza Universidad de Huánuco | 16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 18/18 | 0 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước














