Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
32
Trận thi đấu
28
Bàn thắng
0.88 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
51
Bàn thua
1.59 bàn/Trận
68/8
Thẻ
2.38 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 CD Independiente Juniors | 22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 28/16 | +12 |
2 Atletico Futbol Club | 22 | 38 | 9 | 11 | 2 | 25/14 | +11 |
3 AD Nueve de Octubre | 22 | 37 | 9 | 10 | 3 | 22/14 | +8 |
4 Cuenca Juniors | 22 | 34 | 9 | 7 | 6 | 20/23 | -3 |
12 CD El Nacional | 22 | 12 | 2 | 6 | 14 | 15/32 | -17 |
Giải đấu đang tham gia
8 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Olimpico Atahualpa
Quito, Ecuador
Sức chứa:
35,258






















