Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
8
Trận thi đấu
13
Bàn thắng
1.63 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
14
Bàn thua
1.75 bàn/Trận
17/0
Thẻ
2.13 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
8
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

15
A. Jarauta-
645
Phút thi đấu
0
Phong độ

16
NarbarteTiền vệ

24
P. MartínezHậu vệ

21
I. Marrero

7
Marcos Goñi
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Sestao River Club | 8 | 19 | 6 | 1 | 1 | 9/3 | +6 |
2 Alaves B | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 21/11 | +10 |
3 Bergantinos CF | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 19/10 | +9 |
4 Eibar B | 8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 14/6 | +8 |
11 CD Basconia | 8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 13/14 | -1 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Polideportivo de Artunduaga
Bizkaia, Tây Ban Nha
Sức chứa:
5,000














