Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
9
Trận thi đấu
10
Bàn thắng
1.11 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.22 bàn/Trận
16
Bàn thua
1.78 bàn/Trận
21/2
Thẻ
2.56 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Itapipoca CE | 8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11/10 | +1 |
2 Crateus | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 10/4 | +6 |
3 Guarany CE | 8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 12/8 | +4 |
4 Caucaia Esporte Clube | 8 | 11 | 3 | 2 | 3 | 9/14 | -5 |
5 Uniclinic Atletico Cearense CE | 8 | 4 | 0 | 4 | 4 | 6/12 | -6 |
Giải đấu đang tham gia
7 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Raimundo de Oliveira Filho
Caucaia, Brazil
Sức chứa:
3,000















