Thống kê mùa giải 2016
Trận đấu chính thức
16
Trận thi đấu
19
Bàn thắng
1.19 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
25
Bàn thua
1.56 bàn/Trận
18/2
Thẻ
1.25 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferroviaria SP | 19 | 44 | 14 | 2 | 3 | 36/12 | +24 |
2 Novorizontino | 19 | 36 | 11 | 3 | 5 | 32/23 | +9 |
3 Osasco Sporting | 19 | 36 | 10 | 6 | 3 | 29/21 | +8 |
4 Ah so Santa SP | 19 | 35 | 11 | 2 | 6 | 37/23 | +14 |
19 Catanduvense | 19 | 12 | 3 | 3 | 13 | 20/36 | -16 |
Giải đấu đang tham gia
4 giải đấu
Các mùa giải trước











