Thống kê mùa giải 2023
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
4
Bàn thắng
0.33 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
27
Bàn thua
2.25 bàn/Trận
26/0
Thẻ
2.17 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
3
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

17
HudsonTiền đạo
0
Phút thi đấu
0
Phong độ

-
S. SilvaHậu vệ

-
V. BernardoHậu vệ

1
Almeida Diego

-
A. Ibilola
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Recife SC | 12 | 30 | 9 | 3 | 0 | 29/6 | +23 |
2 Retro FC Brasil | 12 | 27 | 8 | 3 | 1 | 24/5 | +19 |
3 Nautico (PE) | 12 | 25 | 7 | 4 | 1 | 20/8 | +12 |
4 Petrolina PE | 12 | 19 | 5 | 4 | 3 | 15/12 | +3 |
13 Caruaru City FC | 12 | 2 | 0 | 2 | 10 | 4/27 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước












