Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
47
Bàn thắng
1.34 bàn/Trận
9
Bàn thắng Pen
0.26 bàn/Trận
38
Bàn thua
1.09 bàn/Trận
73/5
Thẻ
2.23 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

-
R. MenezesHậu vệ
90
Phút thi đấu
7.3
Phong độ

19
N. PessoaTiền đạo
7

26
Thiago CoutoThủ môn
7

9
P. PerottiTiền đạo
6.9

20
D. HernándezTiền đạo
6.9
Chấn thương/Treo giò
Cầu thủ
Tình trạng
Chi tiết

60.Andre Felipe De Almeida SantosHậu vệ
Viêm gân bánh chè
Giữa tháng 08/2026

47.Fábio Matheus Ribeiro LimaTiền vệ
Trật mắt cá chân
Giữa tháng 07/2026
Chấn thương
Có thể chấn thương
Treo giò
ĐTQG triệu tập
Khác
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Novorizontino | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 62/30 | +32 |
2 Esporte Clube Juventude | 35 | 64 | 18 | 10 | 7 | 45/23 | +22 |
3 Vila Nova | 35 | 62 | 18 | 8 | 9 | 50/36 | +14 |
4 Fortaleza | 35 | 61 | 16 | 13 | 6 | 43/31 | +12 |
7 Recife SC | 35 | 54 | 14 | 12 | 9 | 47/38 | +9 |
Giải đấu đang tham gia
9 giải đấu
Danh hiệu đã đạt được
Xem thêmCác mùa giải trước
Sân vận động
Ilha do Retiro
Recife, Brazil
Sức chứa:
26,300

























