Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
17
Bàn thắng
0.85 bàn/Trận
1
Bàn thắng Pen
0.05 bàn/Trận
60
Bàn thua
3 bàn/Trận
39/4
Thẻ
2.15 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canberra FC | 20 | 52 | 17 | 1 | 2 | 64/24 | +40 |
2 Monaro Panthers | 20 | 46 | 15 | 1 | 4 | 71/26 | +45 |
3 Cooma Tigers | 20 | 44 | 14 | 2 | 4 | 59/24 | +35 |
4 Tuggeranong United | 20 | 42 | 14 | 0 | 6 | 49/39 | +10 |
11 Canberra White Eagles | 20 | 7 | 2 | 1 | 17 | 17/60 | -43 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













