Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
23
Trận thi đấu
68
Bàn thắng
2.96 bàn/Trận
13
Bàn thắng Pen
0.57 bàn/Trận
27
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
39/0
Thẻ
1.7 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Canberra FC | 20 | 52 | 17 | 1 | 2 | 64/24 | +40 |
2 Monaro Panthers | 20 | 46 | 15 | 1 | 4 | 71/26 | +45 |
3 Cooma Tigers | 20 | 44 | 14 | 2 | 4 | 59/24 | +35 |
4 Tuggeranong United | 20 | 42 | 14 | 0 | 6 | 49/39 | +10 |
5 Queanbeyan City | 20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 42/28 | +14 |
Giải đấu đang tham gia
3 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Nijong Oval
Canberra, Úc
Sức chứa:
1,000














