Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
35
Trận thi đấu
27
Bàn thắng
0.77 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
41
Bàn thua
1.17 bàn/Trận
89/4
Thẻ
2.66 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
12
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

1
D. SappaThủ môn
1.080
Phút thi đấu
6.1
Phong độ

-
K. CeceriHậu vệ
5.2

19
G. M. FernandezTiền đạo
5.2

9
B. NastaTiền đạo
5.1

5
I. RamírezTiền vệ
5
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferrol Carril Oeste | 35 | 65 | 19 | 8 | 8 | 38/31 | +7 |
2 Godoy Cruz Antonio Tomba | 35 | 63 | 18 | 9 | 8 | 51/32 | +19 |
3 Deportivo Moron | 35 | 58 | 17 | 7 | 11 | 51/37 | +14 |
4 Deportivo Madryn | 35 | 57 | 15 | 12 | 8 | 51/31 | +20 |
18 CA San Miguel | 35 | 33 | 6 | 15 | 14 | 27/41 | -14 |
Giải đấu đang tham gia
5 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Malvinas Argentinas (Los Polvorines)
Los Polvorines, Argentina
Sức chứa:
11,544


















