Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
20
Trận thi đấu
33
Bàn thắng
1.65 bàn/Trận
3
Bàn thắng Pen
0.15 bàn/Trận
30
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
41/7
Thẻ
2.4 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng

99
N. MartínezTiền đạo
331
Phút thi đấu
7.2
Phong độ

16
J. UrizarHậu vệ
6.9

9
L. GarcíaTiền vệ
6.9

3
M. MorenoHậu vệ
6.5

6
C. JiménezHậu vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Antigua GFC | 16 | 29 | 9 | 2 | 5 | 28/21 | +7 |
2 CSD Municipal | 16 | 27 | 7 | 6 | 3 | 20/11 | +9 |
3 Guastatoya | 16 | 27 | 8 | 3 | 5 | 22/20 | +2 |
4 Deportivo Mixco | 16 | 25 | 7 | 4 | 5 | 27/24 | +3 |
5 Xelaju MC | 16 | 24 | 7 | 3 | 6 | 28/20 | +8 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước
Sân vận động
Estadio Santo Domingo de Guzmán
Mixco, Guatemala
Sức chứa:
1,000












