Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng
0 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
1
Bàn thua
1 bàn/Trận
0/0
Thẻ
0 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Kulykiv | 30 | 68 | 21 | 5 | 4 | 64/18 | +46 |
2 Polissya Zhytomyr B | 30 | 63 | 18 | 9 | 3 | 72/22 | +50 |
3 Nyva Vinnytsya | 30 | 51 | 15 | 6 | 9 | 48/32 | +16 |
4 Nyva Ternopil B | 30 | 50 | 16 | 2 | 12 | 36/43 | -7 |
10 Bukovyna 2 | 30 | 27 | 7 | 6 | 17 | 34/57 | -23 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













