Thống kê mùa giải 2026 - 2027
Trận đấu chính thức
12
Trận thi đấu
31
Bàn thắng
2.58 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.17 bàn/Trận
8
Bàn thua
0.67 bàn/Trận
11/0
Thẻ
0.92 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ujpest FC (nữ) | 12 | 28 | 9 | 1 | 2 | 25/7 | +18 |
2 Puskas Akademia (nữ) | 12 | 26 | 8 | 2 | 2 | 58/14 | +44 |
3 Ferencvarosi TC (nữ) | 11 | 26 | 8 | 2 | 1 | 29/8 | +21 |
4 Gyori Dozsa (nữ) | 11 | 25 | 8 | 1 | 2 | 35/6 | +29 |
6 Budapest Honved FC(w) | 12 | 23 | 7 | 2 | 3 | 31/8 | +23 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước
















