Thống kê mùa giải 2025 - 2026
Trận đấu chính thức
22
Trận thi đấu
22
Bàn thắng
1 bàn/Trận
2
Bàn thắng Pen
0.09 bàn/Trận
80
Bàn thua
3.64 bàn/Trận
37/2
Thẻ
1.77 thẻ/Trận
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 Ferencvarosi TC (nữ) | 22 | 59 | 19 | 2 | 1 | 76/14 | +62 |
2 Puskas Akademia (nữ) | 21 | 51 | 16 | 3 | 2 | 70/15 | +55 |
3 MTK Hungaria FC (nữ) | 22 | 48 | 15 | 3 | 4 | 56/19 | +37 |
4 Gyori Dozsa (nữ) | 22 | 45 | 14 | 3 | 5 | 57/21 | +36 |
12 Budaorsi SC (nữ) | 22 | 7 | 1 | 4 | 17 | 22/80 | -58 |
Giải đấu đang tham gia
2 giải đấu
Các mùa giải trước













