Thống kê mùa giải 2026
Trận đấu chính thức
4
Trận thi đấu
3
Bàn thắng
0.75 bàn/Trận
0
Bàn thắng Pen
0 bàn/Trận
6
Bàn thua
1.5 bàn/Trận
4/0
Thẻ
1 thẻ/Trận
Cầu thủ nổi bật
1
Trận thi đấu
0
Bàn thắng

13
F. Singodikromo-
90
Phút thi đấu
7.4
Phong độ

22
FelipeThủ môn
6.8

27
Shaquille SteinTiền đạo
6.7

71
S. CairoTiền đạo
6.6

8
Warian Dos Santos SouzaTiền vệ
6.4
Hiệu suất giải đấu
# Đội bóng | Trận | Điểm | T | H | B | BT/BB | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 SV Robinhood | 7 | 21 | 7 | 0 | 0 | 20/6 | +14 |
2 SV Leo Victor | 6 | 12 | 4 | 0 | 2 | 15/13 | +2 |
3 Voorwaarts T | 6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 15/8 | +7 |
4 SV Transvaal | 6 | 10 | 3 | 1 | 2 | 10/11 | -1 |
8 Broki | 6 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5/13 | -8 |
Giải đấu đang tham gia
1 giải đấu
Các mùa giải trước












